chân trời

Học thuật
Thân thiện
chân trời

Mặt trời mọc lên từ chân trời ở phía xa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường giới hạn của tầm nhìnnơi xa tít, nơi bầu trời dường như tiếp giáp với mặt đất hoặc mặt biển. Đây nghĩa gốc, chỉ một đường thẳng tưởng tượng trong không gian.
    • Phạm vi, viễn cảnh rộng lớn mở ra cho nhận thức, hiểu biết hoặc hoạt động. Đây nghĩa bóng, thường dùng để nói về những khả năng, cơ hội mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa gốc):

    • Mặt trời đỏ rực đang lặn dần dưới chân trời phía Tây.
    • Từ đỉnh núi, chúng tôi có thể nhìn thấy chân trời xa tít tắp.
    • Con tàu nhỏ dần rồi biến mấtphía chân trời.
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Phát minh này đã mở ra một chân trời mới cho ngành y học.
    • Du học cơ hội để khám phá những chân trời tri thức mới mẻ.
    • Cuốn sách này mở rộng chân trời tư tưởng của tôi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đường chân trời": Cụm từ nhấn mạnh đường ranh giới cụ thể, thường dùng trong hội họa, nhiếp ảnh, hàng hải.

    • Bức tranh vẽ một con thuyền đơn độc trên đường chân trời.
  • "Chân trời góc biển" / "Góc biển chân trời": Thành ngữ chỉ những nơi xa xôi, hẻo lánh, tận cùng của trái đất.

    • Anh ấy đi biệt tích đến tận chân trời góc biển.
    • Nhắn ai góc biển chân trời... (trích thơ)
Biến thể từ gần giống
  • Chân mây (danh từ): Từ đồng nghĩa với nghĩa gốc của "chân trời", chỉ đường giới hạn giữa trời đất/biển.

    • Cánh chim vượt qua chân mây.
  • Tầm nhìn (danh từ): Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh nghĩa bóng, chỉ khả năng thấy trước hoặc phạm vi hiểu biết.

    • Nhà lãnh đạo tầm nhìn xa rộng.
Từ đồng nghĩa
  • Đường chân trời (cho nghĩa gốc).
  • Viễn cảnh, tương lai, triển vọng (cho nghĩa bóng, tùy ngữ cảnh).
    • Công nghệ mới mang lại nhiều triển vọng. (có thể thay bằng "mở ra chân trời mới")
Thành ngữ liên quan
  • Chân trời mới lạ: Chỉ một thế giới, một lĩnh vực hoàn toàn mới mẻ đầy hấp dẫn.

    • Nghề nghiệp này đưa tôi đến với một chân trời mới lạ.
  • Mở ra chân trời: Hành động khai phá, giới thiệu những điều mới mẻ, rộng lớn.

    • Khóa học đã mở ra chân trời cho sự sáng tạo của sinh viên.
chân trời

Mặt trời mọc lên từ chân trời ở phía xa.

  1. d. 1 Đường giới hạn của tầm mắtnơi xa tít, trông tưởng như bầu trời tiếp xúc với mặt đất hay mặt biển. Mặt trời nhô lênchân trời. Đường chân trời. 2 Phạm vi rộng lớn mở ra cho hoạt động. Phát hiện đó mở ra một chân trời mới cho sự phát triển của khoa học.